Công cụ so sánh khác biệt giữa hai snapshot nghiên cứu Bitcoin
Công cụ tải hai snapshot nghiên cứu bất biến, trải phẳng payload thành các đường dẫn trường và đánh dấu trường được thêm, bị xóa hoặc thay đổi. Bạn dùng nó để biết chính xác hai lần chạy backtest hay hai nghiên cứu khác nhau ở tham số, dữ liệu hay kết quả nào.
Giao diện tương tác của phòng nghiên cứu này hiện bằng tiếng Anh; phần hướng dẫn bên dưới mô tả đầy đủ dữ liệu đầu vào, phương pháp và giới hạn.
Dữ liệu đầu vào
- Snapshot bên trái: ID bir_… hoặc link snapshot
- Snapshot bên phải: ID bir_… hoặc link snapshot (phải khác snapshot bên trái)
- Bộ lọc theo đường dẫn trường (tùy chọn, ví dụ settings hoặc summary)
Kết quả hiển thị
- Thẻ đầu trang của mỗi snapshot: tiêu đề, ID, phiên bản dữ liệu và phiên bản phương pháp
- Tổng số khác biệt và số trường thay đổi (changed), được thêm (added), bị xóa (removed)
- Bảng đường dẫn, trạng thái, giá trị trái và phải (hiển thị tối đa 500 dòng sau khi lọc)
- Tệp CSV đầy đủ với các cột path, status, left, right, left_type, right_type
Cách sử dụng
- Dán ID hoặc link của snapshot thứ nhất vào ô bên trái và snapshot thứ hai vào ô bên phải.
- Bấm “Compare snapshots” để tải cả hai bản ghi công khai.
- Kiểm tra phiên bản dữ liệu và phương pháp ở thẻ đầu trang trước khi đọc kết quả.
- Nhập từ khóa vào bộ lọc (ví dụ settings, rồi summary) để xem tham số trước, kết quả sau.
- Xuất CSV khác biệt đầy đủ khi cần kiểm toán toàn bộ, nhất là với payload có mảng lớn.
Công thức
Mỗi payload được trải phẳng thành các giá trị lá với đường dẫn như settings.feeBps hoặc cells[3].finalValue (khóa sắp theo chữ cái, tối đa 50.000 giá trị lá mỗi payload). Với mỗi đường dẫn: added = chỉ có ở bên phải; removed = chỉ có ở bên trái; changed = có ở cả hai nhưng giá trị hoặc kiểu dữ liệu khác nhau. Đường dẫn giống hệt nhau không được liệt kê.
Ví dụ tính
Bên trái có settings.buyPercentile = 25 và summary.finalValue = 52.000; bên phải có settings.buyPercentile = 20 và summary.finalValue = 49.500, còn settings.feeBps đều là 10. Công cụ liệt kê 2 dòng changed (buyPercentile và finalValue) và bỏ qua feeBps. Chênh lệch giá trị cuối là 49.500 − 52.000 = −2.500; công cụ chỉ hiển thị hai giá trị, phép trừ là do bạn tự làm.
Cách đọc kết quả
- Nếu phiên bản dữ liệu hoặc phương pháp khác nhau, khác biệt kết quả có thể đến từ đầu vào chứ không phải từ chiến lược.
- Chỉ diễn giải thay đổi ở summary khi vốn, khoản góp, phí và trượt giá ở settings giống nhau.
- Nhiều dòng added hoặc removed trong một mảng thường nghĩa là hai chuỗi có độ dài hoặc mốc thời gian khác nhau.
Lưu ý và giới hạn
- Trang chỉ hiển thị 500 dòng đầu sau khi lọc; hãy dùng CSV để kiểm toán đầy đủ.
- Khác biệt số học không tự động là cải thiện chiến lược; luôn kiểm tra dữ liệu, phương pháp, dòng tiền và chi phí trước.
- Payload vượt 50.000 giá trị lá bị cắt bớt và công cụ thêm một dòng $truncated để báo điều đó.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao có quá nhiều dòng khác biệt?
Mỗi phần tử của mảng (ví dụ từng điểm của đường vốn) là một đường dẫn riêng. Hai chuỗi lệch nhau một vài tuần có thể tạo hàng trăm dòng; hãy lọc theo settings hoặc summary.
Có so sánh một snapshot với chính nó được không?
Không. Công cụ yêu cầu hai ID hợp lệ và khác nhau.
So sánh có làm thay đổi snapshot không?
Không. Công cụ chỉ đọc hai bản ghi công khai; snapshot là bất biến và không thể sửa.