Phí maker và phí taker khác nhau như thế nào?
Câu trả lời trực tiếp
Lệnh maker nằm chờ trên sổ lệnh và bổ sung thanh khoản; lệnh taker khớp ngay với các lệnh đang có sẵn. Phí maker thường thấp hơn, nhưng việc không khớp lệnh, bị khớp bất lợi (adverse selection) hoặc khớp chậm có thể gây thiệt hại lớn hơn phần chênh lệch phí.
Công thức
Phí = giá trị danh nghĩa đã khớp × mức phí; chi phí khớp lệnh = phí + spread + trượt giá + chi phí do lỡ khớp lệnh
Ví dụ tính
Với lệnh 10.000 USD, phí maker 0,02% là 2 USD và phí taker 0,05% là 5 USD. Chênh lệch thấy được là 3 USD. Nếu trong lúc chờ khớp lệnh maker, giá vào lệnh chạy ngược 0,05%, thì biến động thị trường 5 USD đó đã lớn hơn khoản tiết kiệm phí.
Các bước thực hiện
- Kiểm tra xem lệnh có nằm chờ trên sổ lệnh hay không.
- Quy đổi chênh lệch phí ra số tiền cụ thể.
- So sánh xác suất khớp lệnh và mức độ cấp bách.
- Xem lại quy tắc post-only và hủy lệnh.
Lỗi thường gặp
- Cho rằng mọi lệnh giới hạn đều là lệnh maker.
- Bỏ qua việc khớp một phần và vị trí của lệnh trong hàng chờ.
- Chạy theo hoàn phí maker khi thị trường biến động nhanh.
Câu hỏi thường gặp
Lệnh giới hạn có thể là lệnh taker không?
Có. Nếu giá của lệnh vượt qua sổ lệnh và khớp ngay lập tức, lệnh đó lấy đi thanh khoản và bị tính phí taker.
Post-only có tác dụng gì?
Nó ngăn lệnh khớp ngay dưới dạng taker; sàn sẽ hủy hoặc điều chỉnh giá lệnh theo quy định của nền tảng.
Người mới nên dùng loại nào?
Hãy dùng loại lệnh phù hợp với kế hoạch khớp lệnh. Một khoản tiết kiệm phí nhỏ không nên thay thế cho quy tắc vào lệnh và quản lý rủi ro rõ ràng.